作愛

zuò ài tác ái

Hán Việt: tác ái · Pinyin: zuò ài

Tổng quan

làm tình

Cấu tạo: (tác) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm tình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進行性行為。為英語make love的翻譯。也譯作「做愛」。

Eng

  • CC-CEDICT to make love
  • Cihui to make love