作止 zuò zhǐ · tác chỉ Hán Việt: tác chỉ · Pinyin: zuò zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 止 (chỉ)Pinyinzuò zhǐHán Việttác chỉCấu tạo作 + 止 · tác + chỉ nghĩa thành phần: tác + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹作息,起居; 指言谈举止。Tân Hoa Tự Điển 1.犹作息,起居。 2.指言谈举止。