作武 zuò wǔ · tác võ Hán Việt: tác võ · Pinyin: zuò wǔ Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 武 (võ)Pinyinzuò wǔHán Việttác võCấu tạo作 + 武 · tác + võ nghĩa thành phần: tác + võ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 建树武功。Tân Hoa Tự Điển 1.建树武功。