作緊 zuò jǐn · tác khẩn Hán Việt: tác khẩn · Pinyin: zuò jǐn Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 緊 (khẩn)Pinyinzuò jǐnHán Việttác khẩnCấu tạo作 + 緊 · tác + khẩn nghĩa thành phần: tác + khẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从速,火急。Tân Hoa Tự Điển 1.从速,火急。