作者校對 zuò zhě xiào duì·tác giả giáo đối Hán Việt: tác giả giáo đối · Pinyin: zuò zhě xiào duì Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 者 (giả) + 校 (giáo) + 對 (đối)Pinyinzuò zhě xiào duìHán Việttác giả giáo đốiCấu tạo作 + 者 + 校 + 對 · tác + giả + giáo + đối nghĩa thành phần: tác + giả + giáo + đối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tác giả hiệu đínhĐứcHandedict Autorkorrektur Từ liên quan Gần nghĩa作者不詳 · 作者未詳 · 校对人员 · 校对助手 · 作者不详的 · 作者權 · 作者的修改 · 作者的身份