校對人員 giáo đối nhân viên Hán Việt: giáo đối nhân viên Tổng quan người sửa bản tin Cấu tạo: 校 (giáo) + 對 (đối) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtgiáo đối nhân viênCấu tạo校 + 對 + 人 + 員 · giáo + đối + nhân + viên nghĩa thành phần: giáo + đối + nhân + viên Nghĩa ViệtCihui người sửa bản tin