佩銘 pèi míng · bội minh Hán Việt: bội minh · Pinyin: pèi míng Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 銘 (minh)Pinyinpèi míngHán Việtbội minhCấu tạo佩 + 銘 · bội + minh nghĩa thành phần: bội + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铭记。Tân Hoa Tự Điển 1.铭记。