佯狂

yáng kuáng dương cuồng

Hán Việt: dương cuồng · Pinyin: yáng kuáng

Tổng quan

giả vờ điên iả điên dại. dương cuồng dương cuồng ☆Giả điên dại.

Cấu tạo: (dương) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả vờ điên iả điên dại. dương cuồng dương cuồng ☆Giả điên dại.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假裝瘋狂。《紅樓夢》第五七回:「寶玉心下明白,因恐紫鵑回去,故又或作佯狂之態。」也作「陽狂」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装疯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装疯。

Eng

  • CC-CEDICT to feign madness
  • Cihui to feign madness

ja

  • JMdict feigned madness