佯言

yáng yán dương ngôn

Hán Việt: dương ngôn · Pinyin: yáng yán

Tổng quan

khai man (văn học)

Cấu tạo: (dương) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai man (văn học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詐偽的言語。《韓非子.內儲說上》:「子之相燕,坐而佯言曰:『走出門者,何白馬也?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说假话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说假话。

Eng

  • CC-CEDICT to claim falsely (literary)
  • Cihui to claim falsely (literary)