佳麗城

jiā lì chéng giai lệ thành

Hán Việt: giai lệ thành · Pinyin: jiā lì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (lệ) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指风光绮丽﹑文物荟萃的名城。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指风光绮丽﹑文物荟萃的名城。