佳會 jiā huì · giai hội Hán Việt: giai hội · Pinyin: jiā huì Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 會 (hội)Pinyinjiā huìHán Việtgiai hộiCấu tạo佳 + 會 · giai + hội nghĩa thành phần: giai + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女欢会; 高雅的聚会。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女欢会。 2.高雅的聚会。