佳作

jiā zuò giai tác

Hán Việt: giai tác · Pinyin: jiā zuò

Tổng quan

tác phẩm kiệt xuất | tác phẩm văn chương hay ài văn bài thơ hay. giai tác giai tác ☆Bài văn bài thơ hay.

Cấu tạo: (giai) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phẩm kiệt xuất | tác phẩm văn chương hay ài văn bài thơ hay. giai tác giai tác ☆Bài văn bài thơ hay.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好的作品。唐.李白〈春夜宴從弟桃李園序〉:「不有佳作,何伸雅懷?」《儒林外史》第四○回:「前日在廣武山壁上,奉讀老先生懷古佳作,所以特來拜謁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优秀的作品:影视~。

Eng

  • CC-CEDICT masterpiece|fine piece of writing
  • Cihui masterpiece; fine piece of writing

ja

  • JMdict fine (piece of) work|excellent work|work that receives an honourable mention