佳例 giai lệ Hán Việt: giai lệ Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 例 (lệ)Hán Việtgiai lệCấu tạo佳 + 例 · giai + lệ nghĩa thành phần: giai + lệ Nghĩa EngCihui 佳例 jiālì n. good examplejaJMdict good example