佳儿 giai nhân Hán Việt: giai nhân Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 儿 (nhân)Hán Việtgiai nhânCấu tạo佳 + 儿 · giai + nhân nghĩa thành phần: giai + nhân Từ liên quan Từ trái nghĩa孽种