佳儿 giai nhân Hán Việt: giai nhân Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 儿 (nhân)Hán Việtgiai nhânCấu tạo佳 + 儿 · giai + nhân nghĩa thành phần: giai + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 好子弟。唐.司空曙〈送王使君小子孝廉登科歸省〉詩:「張馮本名士,蔡廓是佳兒。」《兒女英雄傳》第二二回:「今日之下,重歸故里,再見鄉關,況又保全了一個佳兒,轉添了一個佳婦。」 Từ liên quan Từ trái nghĩa孽种