佳制 jiā zhì · giai chế Hán Việt: giai chế · Pinyin: jiā zhì Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 制 (chế)Pinyinjiā zhìHán Việtgiai chếCấu tạo佳 + 制 · giai + chế nghĩa thành phần: giai + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佳作; 谓制作精美者。Tân Hoa Tự Điển 1.佳作。 2.谓制作精美者。