佳口 jiā kǒu · giai khẩu Hán Việt: giai khẩu · Pinyin: jiā kǒu Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 口 (khẩu)Pinyinjiā kǒuHán Việtgiai khẩuCấu tạo佳 + 口 · giai + khẩu nghĩa thành phần: giai + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美人,美女。Tân Hoa Tự Điển 1.指美人,美女。