佳味
giai vị
Hán Việt: giai vị · Pinyin: jiā wèi
Tổng quan
Vị ngon, đồ ăn ngon
1.美味,鲜美的滋味。 2.指可口的饮食。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Vị ngon
- Tần suất từ Vị ngon, đồ ăn ngon.; ị ngon, đồ ăn ngon
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.美味,鲜美的滋味。 2.指可口的饮食。
Eng
- JMdict delicious taste
ja
- JMdict 佳味(かみ)