佳味
giai vị
Hán Việt: giai vị · Pinyin: jiā wèi
Tổng quan
ị ngon, đồ ăn ngon. giai vị giai vị ☆Vị ngon, đồ ăn ngon.
Nghĩa
Việt
- Cihui ị ngon, đồ ăn ngon. giai vị giai vị ☆Vị ngon, đồ ăn ngon.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美味,鲜美的滋味; 指可口的饮食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美味,鲜美的滋味。 2.指可口的饮食。
ja
- JMdict delicious taste