佳品

jiā pǐn giai phẩm

Hán Việt: giai phẩm · Pinyin: jiā pǐn

Tổng quan

1. hàng cao cấp。上好的物品(指在同種物品中)。 2. châu báu; vật quý giá。珍品。 3. hàng tốt; hàng chất lượng。優良品種。

Cấu tạo: (giai) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. hàng cao cấp。上好的物品(指在同種物品中)。 2. châu báu; vật quý giá。珍品。 3. hàng tốt; hàng chất lượng。優良品種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好的品种; 珍奇的品物; 上等;上品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好的品种。 2.珍奇的品物。 3.上等;上品。

Eng

  • Cihui 佳品 iāpǐn n. 1. fine-quality goods 2. fine work of art M:²jiàn

ja

  • JMdict choice article|item of excellent quality|masterpiece