佳器
giai khí
Hán Việt: giai khí · Pinyin: jiā qì
Tổng quan
nhân tài hữu dụng; nhân tài; người tài。良材,有用的人材。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân tài hữu dụng; nhân tài; người tài。良材,有用的人材。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 善良有用的人物。《晉書.卷八九.忠義傳.韋忠傳》:「此子長大,必為佳器。」《宋書.卷五八.謝弘微傳》:「此兒深中夙敏,方成佳器。有子如此,足矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹美材,指才行出众的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹美材,指才行出众的人。
Eng
- Cihui 佳器 jiāqì n. a person of great potentiality