佳城

jiā chéng giai thành

Hán Việt: giai thành · Pinyin: jiā chéng

Tổng quan

nghĩa trang; nghĩa địa; bãi tha ma。墓地。

Cấu tạo: (giai) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa trang; nghĩa địa; bãi tha ma。墓地。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墓地。晉.張華《博物志.卷七.異聞》:「有銘曰:『佳城鬱鬱,三千年見白日,吁嗟滕公居此室。』遂葬焉。」《文選.沈約.冬節後至丞相第詣世子車中詩》:「誰當九原上,鬱鬱望佳城。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指墓地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指墓地。

Eng

  • Cihui 佳城 jiāchéng n. <trad.> tomb; grave M:⁴zuò