佳壻

jiā xù giai tế

Hán Việt: giai tế · Pinyin: jiā xù

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好女婿,称心的女婿; 指称心的夫婿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好女婿,称心的女婿。 2.指称心的夫婿。