佳處 jiā chù · giai xử Hán Việt: giai xử · Pinyin: jiā chù Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 處 (xử)Pinyinjiā chùHán Việtgiai xửCấu tạo佳 + 處 · giai + xử nghĩa thành phần: giai + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优美之处; 谓胜境。Tân Hoa Tự Điển 1.优美之处。 2.谓胜境。