佳婿

giai tế

Hán Việt: giai tế

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + 婿 (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好女婿。《新唐書.卷一六三.楊於陵傳》:「吾求佳婿,無如於陵賢。」《三國演義》第五四回:「國太得此佳婿,真可慶也!」

Eng

  • Cihui 佳婿 iāxù n. good/favorite son-in-law M:ge/¹míng/²wèi