佳實 jiā shí · giai thật Hán Việt: giai thật · Pinyin: jiā shí Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 實 (thật)Pinyinjiā shíHán Việtgiai thậtCấu tạo佳 + 實 · giai + thật nghĩa thành phần: giai + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质优味美的果实。Tân Hoa Tự Điển 1.质优味美的果实。