佳實 jiā shí · giai thật Hán Việt: giai thật · Pinyin: jiā shí Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 實 (thật)Pinyinjiā shíHán Việtgiai thậtCấu tạo佳 + 實 · giai + thật nghĩa thành phần: giai + thật