佳對 jiā duì · giai đối Hán Việt: giai đối · Pinyin: jiā duì Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 對 (đối)Pinyinjiā duìHán Việtgiai đốiCấu tạo佳 + 對 · giai + đối nghĩa thành phần: giai + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的佳偶,配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的佳偶,配偶。