佳度 jiā dù · giai độ Hán Việt: giai độ · Pinyin: jiā dù Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 度 (độ)Pinyinjiā dùHán Việtgiai độCấu tạo佳 + 度 · giai + độ nghĩa thành phần: giai + độ