佳快

jiā kuài giai khoái

Hán Việt: giai khoái · Pinyin: jiā kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (khoái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好而令人稱讚、滿意。北齊.顏之推《顏氏家訓.勉學》:「人見鄰里親戚,有佳快者,使子弟慕而學之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优秀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优秀。