佳思 jiā sī · giai tư Hán Việt: giai tư · Pinyin: jiā sī Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 思 (tư)Pinyinjiā sīHán Việtgiai tưCấu tạo佳 + 思 · giai + tư nghĩa thành phần: giai + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的意趣;良好的心绪; 好的构思。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的意趣;良好的心绪。 2.好的构思。