佳惠 jiā huì · giai huệ Hán Việt: giai huệ · Pinyin: jiā huì Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 惠 (huệ)Pinyinjiā huìHán Việtgiai huệCấu tạo佳 + 惠 · giai + huệ nghĩa thành phần: giai + huệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嘉惠。对别人的恩惠的敬称; 用为对别人赐予财物的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.嘉惠。对别人的恩惠的敬称。 2.用为对别人赐予财物的敬称。