佳日

jiā rì giai nhật

Hán Việt: giai nhật · Pinyin: jiā rì

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指温煦晴明的日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指温煦晴明的日子。

Eng

  • Cihui 佳日 iārì n. joyous day

ja

  • JMdict auspicious day|good day|lucky day|beautiful day