佳時

jiā shí giai thì

Hán Việt: giai thì · Pinyin: jiā shí

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的时光;良辰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的时光;良辰。