佳構 jiā gòu · giai cấu Hán Việt: giai cấu · Pinyin: jiā gòu Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 構 (cấu)Pinyinjiā gòuHán Việtgiai cấuCấu tạo佳 + 構 · giai + cấu nghĩa thành phần: giai + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"佳构"。