佳氣

jiā qì giai khí

Hán Việt: giai khí · Pinyin: jiā qì

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好的氣象。唐.儲光羲〈洛陽道五首獻呂四郎中〉詩之三:「大道直如髮,春日佳氣多。」唐.杜甫〈哀王孫〉詩:「哀哉王孫慎勿疏,五陵佳氣無時無。」

Eng

  • Cihui 佳氣 jiāqì n. 1. auspicious atmosphere