佳潔士

jiā jié shì giai khiết sĩ

Hán Việt: giai khiết sĩ · Pinyin: jiā jié shì

Tổng quan

Crest (thương hiệu)

Cấu tạo: (giai) + (khiết) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Crest (thương hiệu)

Eng

  • CC-CEDICT Crest (brand)
  • Cihui Crest (brand)