佳章 giai chương Hán Việt: giai chương Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 章 (chương)Hán Việtgiai chươngCấu tạo佳 + 章 · giai + chương nghĩa thành phần: giai + chương Nghĩa EngCihui 佳章 iāzhāng n. elegant composition/work M:¹piān