佳績
giai tích
Hán Việt: giai tích · Pinyin: jiā jì
Tổng quan
kết quả tốt | thành công
Nghĩa
Việt
- Cihui kết quả tốt | thành công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好的成績。如:「他期盼在這次比賽中,再創佳績。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 优秀的成绩;优良的业绩:再创~。
Eng
- CC-CEDICT good result; success
- Cihui good result; success