佳茗
giai mính
Hán Việt: giai mính · Pinyin: jiā míng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好茶。清.李慈銘〈越縵堂日記〉三則之二:「紅燭溫爐,手注佳茗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好茶;好茶叶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.好茶;好茶叶。
Eng
- Cihui 佳茗 jiāmíng n. fine tea