佳設 jiā shè · giai thiết Hán Việt: giai thiết · Pinyin: jiā shè Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 設 (thiết)Pinyinjiā shèHán Việtgiai thiếtCấu tạo佳 + 設 · giai + thiết nghĩa thành phần: giai + thiết