佳語
giai ngữ
Hán Việt: giai ngữ · Pinyin: jiā yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好话。赞颂的话; 好话。吉祥的话; 指妙语,意味隽永的言语。
- Tân Hoa Tự Điển 1.好话。赞颂的话。 2.好话。吉祥的话。 3.指妙语,意味隽永的言语。
Hán Việt: giai ngữ · Pinyin: jiā yǔ