佳釀

jiā niàng giai nhưỡng

Hán Việt: giai nhưỡng · Pinyin: jiā niàng

Tổng quan

rượu hảo hạng

Cấu tạo: (giai) + (nhưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rượu hảo hạng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指好酒。如:「陳年佳釀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美酒:名酒~。

Eng

  • CC-CEDICT excellent wine
  • Cihui excellent wine