佳麗
giai lệ
Hán Việt: giai lệ · Pinyin: jiā lì
Tổng quan
một mỹ nhân | đẹp
Nghĩa
Việt
- Cihui một mỹ nhân | đẹp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.貌美的女子。《楚辭.屈原.九章.抽思》:「好姱佳麗兮,牉獨處此異域。」唐.白居易〈長恨歌〉:「後宮佳麗三千人,三千寵愛在一身。」 2.形容景物的美好。南朝齊.謝朓〈入朝曲〉:「江南佳麗地,金陵帝王州。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (容貌、风景等)美丽;美好; 〈书〉美貌的女子。
- Tân Hoa Tự Điển ①(容貌、风景等)美丽;美好。②〈书〉美貌的女子。
Eng
- CC-CEDICT a beauty|beautiful
- Cihui a beauty; beautiful
ja
- JMdict beauty