佳麗城 jiā lì chéng · giai lệ thành Hán Việt: giai lệ thành · Pinyin: jiā lì chéng Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 麗 (lệ) + 城 (thành)Pinyinjiā lì chéngHán Việtgiai lệ thànhCấu tạo佳 + 麗 + 城 · giai + lệ + thành nghĩa thành phần: giai + lệ + thành