佷1.

Tổng quan

[hvdtd] a quen đọc Ngận. Dùng như chữ Ngận 很

Cấu tạo: 佷 + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác a quen đọc Ngận. Dùng như chữ Ngận 很