佷

hěnNôm GẦN3

Pinyin: hěn · Nôm: GẦN3

Tổng quan

hành động trái ngược

佷1. · 佷2. · 佷強 · 佷强 · 佷悖 · 佷戾 · 佷用 · 佷石

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhěn
Âm NômGẦN3
Quảng Đônghan2
Nhật BảnMOTORU
Hàn QuốcHANG
Chú âmㄏㄣˇ
Hán ngữ Trung cổghonx
Phản thiết胡登切
Thanh mẫu匣

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 凶狠剛戾。《韓非子.亡徵》:「佷剛而不和,愎諫而好勝。」《新唐書.卷九八.韋挺傳》:「周言挺佷于自用,非宰相器。」

Eng

  • CC-CEDICT to act contrary to

other

  • Nguồn khác Con người 佷東北丑寅㐌聀 Gần đông bắc, sửu dần đạ chắc (Cg.S.) (Người ở mọi nơi, mọi lúc đều biết cả). Đông bắc ở đây có ý nghĩa là không gian, Sửu dần là chỉ thời gian

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】胡登切,音恆。【後漢·蔡邕傳】董卓自佷用。 又佷山,縣名。屬湖廣武陵郡,出藥草。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn