佷
Pinyin: hěn
Tổng quan
hành động trái ngược
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hěn |
|---|---|
| Quảng Đông | han2 |
| Nhật Bản | MOTORU |
| Hàn Quốc | HANG |
| Chú âm | ㄏㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghonx |
| Phản thiết | 胡登切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 凶狠剛戾。《韓非子.亡徵》:「佷剛而不和,愎諫而好勝。」《新唐書.卷九八.韋挺傳》:「周言挺佷于自用,非宰相器。」
Eng
- CC-CEDICT to act contrary to
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡登切,音恆。【後漢·蔡邕傳】董卓自佷用。 又佷山,縣名。屬湖廣武陵郡,出藥草。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn