佹辯

guǐ biàn

Pinyin: guǐ biàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诡辩。亦指诡辩之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诡辩。亦指诡辩之辞。