佺喬 quán qiáo · thuyên kiều Hán Việt: thuyên kiều · Pinyin: quán qiáo Tổng quan Cấu tạo: 佺 (thuyên) + 喬 (kiều)Pinyinquán qiáoHán Việtthuyên kiềuCấu tạo佺 + 喬 · thuyên + kiều nghĩa thành phần: thuyên + kiều