佻2. Tổng quan [hvdtd] reo lên, treo ngược lên. Như chữ Điểu Cấu tạo: 佻 (điêu) + 2 + .Cấu tạo佻 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác reo lên, treo ngược lên. Như chữ Điểu