使傳

shǐ chuán sử truyện

Hán Việt: sử truyện · Pinyin: shǐ chuán

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经使者传达的皇帝诏书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指经使者传达的皇帝诏书。